structural sociology

structural sociology

Structural sociology examines how social institutions shape individual behavior.

Định nghĩa

Danh từ: Xã hội học cấu trúc một lý thuyết xã hội học dựa trên tiền đề rằng xã hội trước cá nhân. nhấn mạnh vai trò của các cấu trúc xã hội (như thể chế, quy tắc, hệ thống phân tầng) trong việc định hình hành vi, suy nghĩ mối quan hệ của con người, thay vì tập trung vào hành động cá nhân hay ý chí tự do.

dụ sử dụng
  • (Xã hội học cấu trúc lập luận rằng các cấu trúc xã hội, như giai cấp giới tính, quyết định cơ hội của cá nhân.)
  • (Trong xã hội học cấu trúc, gia đình được xem sản phẩm của các thể chế xã hội, chứ không phải lựa chọn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Xã hội học cấu trúc đối lập với chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận, vốn ưu tiên hành động cá nhân.)
  • (Émile Durkheim một nhân vật chủ chốt trong xã hội học cấu trúc, ông nghiên cứu cách các sự kiện xã hội ràng buộc hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Structural sociologist (danh từ): nhà xã hội học cấu trúc.

    • A structural sociologist focuses on how institutions like schools shape society. (Một nhà xã hội học cấu trúc tập trung vào cách các thể chế như trường học định hình xã hội.)
  • Structuralist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa cấu trúc; thuộc về chủ nghĩa cấu trúc.

    • Structuralist theories often overlap with structural sociology. (Các lý thuyết chủ nghĩa cấu trúc thường trùng lặp với xã hội học cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Social structural theory: lý thuyết cấu trúc xã hội.
  • Macrosociology: xã hội học (nhấn mạnh hệ thống xã hội lớn).
  • Structural functionalism: thuyết chức năng cấu trúc (một nhánh của xã hội học cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng: - Focus on structures: tập trung vào cấu trúc. - Structural sociology focuses on structures rather than individuals. (Xã hội học cấu trúc tập trung vào cấu trúc hơn cá nhân.)

Thành ngữ liên quan
  • The whole is greater than the sum of its parts: tổng thể lớn hơn tổng các phần.
    • This idiom reflects structural sociology's idea that society cannot be reduced to individuals. (Thành ngữ này phản ánh ý tưởng của xã hội học cấu trúc rằng xã hội không thể bị thu gọn thành các cá nhân.)